Van Pressure Seal được thiết kế cho dịch vụ áp suất cao (thường trên 170 bar). Khác với van Bonnet bắt bulong, van Pressure Seal sử dụng cơ chế tự tăng lực làm kín, giúp tăng độ kín và độ tin cậy khi áp suất hệ thống tăng.
Trong van Pressure Seal, nắp Bonnet được đặt trong thân van và cố định bằng vòng chặn chia đoạn. Áp suất hệ thống đẩy gioăng chặt hơn, tăng hiệu suất làm kín. Phù hợp cho lò hơi, HRSG và hệ thống tuabin.
Van Pressure Seal có kích thước 2–24 inch, đạt tiêu chuẩn ASME Class 600–2500. Vật liệu phổ biến gồm A105/WCB, F11/WC6, F22/WC9 và F316/CF8M, chịu nhiệt đến 500°C.
Van Bonnet bắt bulong dùng gioăng và bulong, trong khi van Pressure Seal sử dụng gioăng tự tăng áp lực. Van Pressure Seal càng kín hơn khi áp suất tăng, phù hợp cho hệ thống áp suất cao.
Thiết kế hiện đại thay gioăng sắt/thép bằng gioăng graphite ép khuôn và bu-lông đàn hồi, giúp duy trì lực nén ổn định và giảm rò rỉ.
Dù không bắt buộc siết nóng, việc siết lại khi đạt nhiệt độ vận hành giúp ngăn rò rỉ. Ghế van được phủ cứng bằng hợp kim CoCr-A (Stellite) để tăng độ bền.
Được dùng trong đường hơi chính, nước cấp và bypass tuabin, nơi cần độ tin cậy cao. Thiết kế gọn nhẹ, tự siết làm kín giúp phù hợp cho nhà máy điện hiện đại.
Van Pressure Seal vượt trội hơn van Bonnet bắt bulong về độ kín trong điều kiện khắc nghiệt. Các cải tiến như gioăng graphite và bề mặt phủ cứng đảm bảo hiệu suất lâu dài.